Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Ș. Târnovanu
🌍 Romania · 🎂 25 tuổi · 📏 197 · ⚖️ 81
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Romania | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | FCSB | 9 | 0 | 0 | 0🟨 1🟥 | 6.89 |
| Liga I | FCSB | 25 | 0 | 0 | 2🟨 1🟥 | 6.67 |
CLB hiện tại: Romania U21 · ĐTQG: Romania