Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Van
🌍 Armenia · 📅 Thành lập 2019 · 🏟️ Charentsavan City Stadium (5,000 chỗ) · 👔 HLV S. Arzumanyan
Thống kê mùa giải
27
9
4
14
27
40
6
Phong độ: BBBBTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 45 | D. Bokov | Thủ môn | 23 |
| 59 | H. Gyurjinyan | Thủ môn | 20 |
| 62 | Lucas Arceli | Thủ môn | 21 |
| 1 | G. Manukyan | Thủ môn | 32 |
| 24 | A. Galstyan | Hậu vệ | 23 |
| 26 | A. Markovych | Hậu vệ | 30 |
| 5 | H. Mkoyan | Hậu vệ | 39 |
| 30 | V. Muradyan | Hậu vệ | 28 |
| 89 | J. Perrotta | Hậu vệ | 24 |
| 29 | T. Sargsyan | Hậu vệ | 22 |
| 4 | S. Sidamonidze | Hậu vệ | 23 |
| 2 | J. Torres | Hậu vệ | 25 |
| 39 | G. Yeghiazaryan | Hậu vệ | 21 |
| 22 | A. Zagorodnikov | Hậu vệ | 21 |
| 7 | P. Avetisyan | Tiền vệ | 29 |
| 97 | M. Lima | Tiền vệ | 21 |
| 19 | E. Maduka | Tiền vệ | 19 |
| 25 | E. Nnamani | Tiền vệ | 20 |
| 37 | H. Rechelyan | Tiền vệ | 23 |
| 18 | S. Reis | Tiền vệ | 19 |
| 17 | N. Sajaia | Tiền vệ | 20 |
| 9 | J. Désiré | Tiền đạo | 28 |
| 77 | D. Krasovski | Tiền đạo | 20 |
| 70 | N. Manukyan | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Maurinho | Tiền đạo | 20 |