Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ararat-Armenia
🌍 Armenia · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Yerevan Football Academy (1,500 chỗ) · 👔 HLV V. Minasyan
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
6
3
2
Phong độ: TBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Badalyan | Thủ môn | 19 |
| 98 | Joao Bravim | Thủ môn | 27 |
| 1 | A. Nersesyan | Thủ môn | 24 |
| 24 | Bruno Pinto | Thủ môn | 33 |
| 16 | E. Grigoryan | Hậu vệ | 27 |
| 13 | K. Hovhannisyan | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Junior Julio | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Luís Felipe | Hậu vệ | 24 |
| 47 | A. Malis | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Hugo Oliveira | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Bruno Pereira | Hậu vệ | 27 |
| 4 | João Queirós | Hậu vệ | 27 |
| 43 | Bruno Wilson | Hậu vệ | 29 |
| 20 | A. Tera | Tiền vệ | 28 |
| 10 | A. Ambartsumyan | Tiền vệ | 31 |
| 6 | M. Ayvazyan | Tiền vệ | 20 |
| 8 | J. Balanta | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Zidane Banjaqui | Tiền vệ | 27 |
| 88 | Davit Barseghyan | Tiền vệ | 20 |
| 17 | M. Carlier | Tiền vệ | 28 |
| 26 | M. Hovhannisyan | Tiền vệ | 17 |
| 36 | V. Makhsudyan | Tiền vệ | 22 |
| 19 | K. Muradyan | Tiền vệ | 33 |
| 44 | V. Petrosyan | Tiền vệ | 20 |
| 35 | E. Poghosyan | Tiền vệ | 17 |
| 90 | P. Ayongo | Tiền đạo | 29 |
| 9 | A. Eloyan | Tiền đạo | 21 |
| 95 | França | Tiền vệ | 30 |
| 25 | A. Ndour | Tiền đạo | 28 |
| 91 | Sandro Lima | Tiền đạo | 35 |
| 77 | A. Serobyan | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Z. Shaghoyan | Tiền vệ | 24 |