Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gandzasar
🌍 Armenia · 📅 Thành lập 2021 · 🏟️ Gandzasar Stadium (3,500 chỗ) · 👔 HLV A. Barseghyan
Thống kê mùa giải
27
5
6
16
20
41
5
Phong độ: BHTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | N. Lobusov | Thủ môn | 23 |
| 1 | Grigori Matevosyan | Thủ môn | 26 |
| 5 | S. Kanda | Hậu vệ | 25 |
| 77 | A. Khachatryan | Hậu vệ | 28 |
| 2 | P. Manukyan | Hậu vệ | 24 |
| 15 | A. Mensah | Hậu vệ | 29 |
| 38 | Michael Quarcoo | Hậu vệ | 21 |
| 27 | J. Ntolo | Hậu vệ | 24 |
| 20 | S. Obonde | Hậu vệ | 24 |
| 88 | A. Sabet | Hậu vệ | 21 |
| 11 | N. Alaverdyan | Tiền vệ | 23 |
| 23 | L. Andrioli Rodrigues | Tiền vệ | 22 |
| 9 | P. Avetisyan | Tiền vệ | 24 |
| 17 | D. Davtyan | Tiền vệ | 24 |
| 14 | O. Emmanuel | Tiền vệ | 22 |
| 33 | V. Hayrapetyan | Tiền vệ | 28 |
| 19 | C. Katoh | Tiền vệ | 22 |
| 79 | J. Nobrega | Tiền vệ | 23 |
| 16 | E. Poghosyan | Tiền vệ | |
| 88 | Arwin Kalmarzy | Tiền đạo | 23 |
| 21 | E. Lizalda | Tiền đạo | 23 |
| 7 | B. Mani | Tiền đạo | 28 |
| 18 | G. Paronyan | Tiền đạo | 22 |
| 10 | L. Petrosyan | Tiền đạo | 21 |
| 8 | A. Vardanyan | Tiền đạo | 20 |