Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shamrock Rovers
🌍 Ireland · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Tallaght Stadium (10,500 chỗ) · 👔 HLV S. Bradley
Thống kê mùa giải
3
1
0
2
5
5
0
Phong độ: BTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. McGinty | Thủ môn | 26 |
| 41 | Alex Noonan | Thủ môn | 17 |
| 25 | L. Steacy | Thủ môn | 32 |
| 33 | C. Barrett | Hậu vệ | 20 |
| 6 | D. Cleary | Hậu vệ | 29 |
| 5 | L. Grace | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Pico | Hậu vệ | 33 |
| 2 | A. Matthews | Hậu vệ | 33 |
| 17 | L. O'Regan | Hậu vệ | 20 |
| 27 | C. O'Sullivan | Hậu vệ | 19 |
| 22 | T. Sobowale | Hậu vệ | 26 |
| 3 | E. Stevens | Hậu vệ | 35 |
| 24 | E. Vassenin | Hậu vệ | 17 |
| 19 | A. Brennan | Tiền vệ | 18 |
| 29 | J. Byrne | Tiền vệ | 29 |
| 8 | M. Healy | Tiền vệ | 23 |
| L. Lynch | Tiền vệ | ||
| 23 | C. Malley | Tiền vệ | 25 |
| J. McPhail | Tiền vệ | 16 | |
| 26 | J. O'Sullivan | Tiền vệ | 19 |
| 36 | V. Ozhianvuna | Tiền vệ | 16 |
| 28 | N. Razi | Tiền vệ | 19 |
| 39 | Z. Reddy | Tiền vệ | 19 |
| 7 | D. Watts | Tiền vệ | 28 |
| 18 | J. Afolabi | Tiền đạo | 25 |
| 15 | M. Asamoah | Tiền đạo | 23 |
| 10 | G. Burke | Tiền đạo | 32 |
| 21 | D. Grant | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. Greene | Tiền đạo | 35 |
| 38 | M. Kovalevskis | Tiền đạo | 17 |
| 34 | B. Mahon | Tiền đạo | 28 |
| D. Marshall | Tiền đạo | 19 | |
| 88 | J. McGovern | Tiền đạo | 23 |
| 11 | J. Mulraney | Tiền vệ | 29 |
| 31 | M. Noonan | Tiền đạo | 17 |