Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dundalk
🌍 Ireland · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Oriel Park (4,500 chỗ) · 👔 HLV V. Perth
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | P. Cherrie | Thủ môn | 42 |
| 13 | C. Kearns | Thủ môn | 27 |
| 1 | E. Minogue | Thủ môn | 24 |
| 20 | S. Safaei | Thủ môn | 20 |
| 4 | M. Animasahun | Hậu vệ | 22 |
| 3 | B. Burns | Hậu vệ | 26 |
| 15 | T. Clarke | Tiền vệ | 27 |
| 24 | R. Cornwall | Hậu vệ | 31 |
| 12 | L. Mulligan | Hậu vệ | 18 |
| 2 | C. O'Keeffe | Hậu vệ | 32 |
| 19 | Sean Spaight | Hậu vệ | 16 |
| 16 | E. Vassenin | Hậu vệ | 17 |
| 5 | H. Warren | Hậu vệ | 21 |
| 31 | T. Wilson | Hậu vệ | 26 |
| 22 | T. Wilson | Hậu vệ | 25 |
| 18 | K. Buckley | Tiền vệ | 33 |
| 25 | S. Casey | Tiền vệ | 18 |
| 6 | A. Dervin | Tiền vệ | 26 |
| 8 | H. Groome | Tiền vệ | 24 |
| 7 | D. Horgan | Tiền vệ | 33 |
| 23 | A. M. Keogh | Tiền vệ | 18 |
| 27 | D. McDaid | Tiền vệ | 30 |
| 11 | R. Teahan | Tiền vệ | 29 |
| 17 | S. Tracey | Tiền vệ | 19 |
| 26 | M. Ferguson | Tiền đạo | 17 |
| 10 | Leonardo Gaxha | Tiền đạo | 23 |
| 29 | TJ Molloy | Tiền đạo | 16 |
| 21 | D. Mullen | Tiền đạo | 30 |