Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

St Patrick's Athl.
🌍 Ireland · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ Richmond Park (5,500 chỗ) · 👔 HLV H. Kenny
Thống kê mùa giải
36
13
13
10
42
32
18
Phong độ: HHTBTHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 94 | J. Anang | Thủ môn | 25 |
| 49 | Sean Molloy | Thủ môn | 21 |
| 1 | D. Rogers | Thủ môn | 31 |
| 15 | R. Boyce | Hậu vệ | 24 |
| 3 | A. Breslin | Tiền vệ | 28 |
| 23 | J. Brown | Tiền vệ | 27 |
| 32 | B. Canny | Hậu vệ | 17 |
| 5 | T. Grivosti | Hậu vệ | 26 |
| 2 | S. Hoare | Hậu vệ | 31 |
| H. Leonard | Hậu vệ | 17 | |
| 4 | J. Redmond | Hậu vệ | 25 |
| S. Steward | Hậu vệ | 17 | |
| 24 | L. Turner | Hậu vệ | 23 |
| 19 | B. Baggley | Tiền vệ | 23 |
| 8 | C. Forrester | Tiền vệ | 33 |
| 10 | K. Leavy | Tiền đạo | 23 |
| 6 | J. Lennon | Tiền vệ | 27 |
| 11 | J. McClelland | Tiền đạo | 28 |
| 16 | D. Nugent | Tiền vệ | 24 |
| 42 | G. Nzingo | Tiền vệ | 20 |
| 45 | M. O'Hara | Tiền vệ | 19 |
| 17 | R. Palmer | Tiền vệ | 27 |
| 25 | S. Power | Tiền vệ | 27 |
| 34 | K. Quigley | Tiền vệ | 16 |
| 48 | R. Sheridan | Tiền vệ | 16 |
| 27 | R. Edmondson | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Z. Elbouzedi | Tiền đạo | 27 |
| 9 | A. Keena | Tiền đạo | 26 |
| 18 | M. Mata | Tiền đạo | 25 |
| 35 | S. Rooney | Tiền đạo | 17 |