Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shelbourne
🌍 Ireland · 📅 Thành lập 1895 · 🏟️ Tolka Park (9,681 chỗ) · 👔 HLV D. Duff
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
5
2
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 74 | C. Campion | Thủ môn | 18 |
| 73 | Finn Moylan | Thủ môn | 17 |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 24 |
| 31 | C. Walsh | Thủ môn | 20 |
| 29 | P. Barrett | Hậu vệ | 32 |
| 15 | S. Bone | Hậu vệ | 27 |
| 16 | O. Casey | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Lorcan Fitzgerald | Hậu vệ | 37 |
| 2 | S. Gannon | Hậu vệ | 34 |
| 4 | K. Ledwidge | Hậu vệ | 24 |
| 6 | J. Lunney | Tiền vệ | 27 |
| 25 | M. Mbeng | Hậu vệ | 23 |
| 18 | James Barry Norris | Hậu vệ | 22 |
| 55 | James Roche | Hậu vệ | 18 |
| 58 | J. Bailey | Tiền vệ | 18 |
| 27 | E. Caffrey | Tiền vệ | 22 |
| 14 | A. Coote | Tiền vệ | 27 |
| 52 | A. Flynn | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Jack Henry-Francis | Tiền vệ | 22 |
| 23 | K. McInroy | Tiền vệ | 25 |
| 60 | C. Ryan | Tiền vệ | 18 |
| 7 | H. Wood | Tiền vệ | 23 |
| 9 | S. Boyd | Tiền đạo | 27 |
| 20 | R. Freitas | Tiền đạo | 23 |
| 36 | W. Jarvis | Tiền đạo | 23 |
| 17 | D. Kelly | Tiền vệ | 29 |
| 28 | I. Lundgren | Tiền đạo | 24 |
| 10 | J. Martin | Tiền đạo | 26 |
| 22 | S. Moore | Tiền đạo | 20 |
| 11 | M. Odubeko | Tiền đạo | 23 |
| 56 | J. Wuna | Tiền đạo | 16 |