Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Celtic
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1888 · 🏟️ Celtic Park (60,832 chỗ) · 👔 HLV J. Kennedy
Thống kê mùa giải
38
26
4
8
73
41
13
Phong độ: BTTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | R. Doohan | Thủ môn | 27 |
| 1 | V. Sinisalo | Thủ môn | 24 |
| 20 | C. Carter-Vickers | Hậu vệ | 28 |
| 51 | Colby Donovan | Hậu vệ | 19 |
| J. Haney | Hậu vệ | 16 | |
| 2 | A. Johnston | Hậu vệ | 27 |
| 37 | A. Montgomery | Hậu vệ | 23 |
| 47 | D. Murray | Hậu vệ | 22 |
| 6 | M. Nawrocki | Hậu vệ | 24 |
| 56 | A. Ralston | Hậu vệ | 27 |
| 5 | L. Scales | Hậu vệ | 27 |
| 63 | K. Tierney | Hậu vệ | 28 |
| 6 | A. Trusty | Hậu vệ | 27 |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ | 23 |
| 27 | A. Engels | Tiền vệ | 22 |
| 59 | F. Hale | Tiền vệ | 18 |
| 41 | R. Hatate | Tiền vệ | 28 |
| 52 | Thomas Hatton | Tiền vệ | 19 |
| 5 | S. McGarry | Tiền vệ | 16 |
| 42 | C. McGregor | Tiền vệ | 32 |
| 33 | S. McArdle | Tiền vệ | 18 |
| 19 | C. Osmand | Tiền đạo | 20 |
| 21 | A. Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ | 32 |
| 54 | F. Turley | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Kyle Ure | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Yang Hyun-Jun | Tiền vệ | 23 |
| 10 | M. Balikwisha | Tiền đạo | 24 |
| 17 | J. Bonnar | Tiền đạo | 20 |
| 11 | C. Durán | Tiền đạo | 23 |
| 49 | J. Forrest | Tiền đạo | 34 |
| 17 | K. Ịheanachọ | Tiền đạo | 29 |
| 61 | Samuel Isiguzo | Tiền đạo | 18 |
| 9 | J. Kenny | Tiền đạo | 22 |
| 38 | D. Maeda | Tiền đạo | 28 |
| 14 | L. McCowan | Tiền vệ | 28 |
| 8 | B. Nygren | Tiền đạo | 24 |
| 23 | S. Tounekti | Tiền đạo | 23 |
| 9 | S. Yamada | Tiền đạo | 25 |