Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Riga
🌍 Latvia · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Stadions Skonto (8,207 chỗ) · 👔 HLV M. Koņevs
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
2
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | M. Kazainis | Thủ môn | 18 |
| 91 | F. Orols | Thủ môn | 25 |
| 31 | T. Papadoudis | Thủ môn | 22 |
| 12 | K. Zommers | Thủ môn | 28 |
| 1 | K. Zviedris | Thủ môn | 28 |
| 3 | Abner | Hậu vệ | 21 |
| 27 | E. Birka | Hậu vệ | 25 |
| 28 | J. Blazevics | Hậu vệ | 15 |
| 34 | A. Černomordijs | Hậu vệ | 29 |
| 13 | R. Jurkovskis | Hậu vệ | 29 |
| 21 | B. Musah | Hậu vệ | 26 |
| 33 | Paulo | Hậu vệ | 23 |
| 17 | A. Salazar | Hậu vệ | 22 |
| 23 | M. Toņiševs | Hậu vệ | 25 |
| 13 | R. Zemitis | Hậu vệ | 17 |
| 40 | A. Ankrah | Tiền vệ | 24 |
| 4 | O. Galo | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Iago Siqueira Augusto | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Abdu Mandeke | Tiền vệ | 18 |
| 28 | E. Maurs-Boks | Tiền vệ | 19 |
| 18 | S. Oulad M'Hand | Tiền vệ | 22 |
| 11 | B. Pena | Tiền vệ | 23 |
| 9 | N. Prudchenko | Tiền vệ | 16 |
| 14 | D. Putrāns | Tiền vệ | 20 |
| 29 | A. Sylla | Tiền vệ | 19 |
| 14 | R. Varslavāns | Tiền vệ | 24 |
| 5 | K. Wassom | Hậu vệ | 21 |
| 7 | R. Aouani | Tiền vệ | 21 |
| 19 | M. Badamosi | Tiền đạo | 27 |
| 4 | M. Blaubergs | Tiền đạo | 17 |
| 99 | Caio | Tiền đạo | 25 |
| 9 | A. Contreras | Tiền đạo | 25 |
| 22 | M. Diop | Tiền đạo | 22 |
| 70 | Juan Christian | Tiền đạo | 24 |
| 7 | V. Lusis | Tiền đạo | 18 |
| 10 | Reginaldo Ramires | Tiền đạo | 24 |
| 25 | A. Taiwo | Tiền đạo | 27 |
| 21 | N. Voitiskis | Tiền đạo | 17 |