Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Metta / LU
🌍 Latvia · 📅 Thành lập 2006 · 🏟️ Daugavas Stadionā (10,461 chỗ) · 👔 HLV Andris Riherts
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Plavins | Thủ môn | 18 |
| 24 | T. Tolmanis | Thủ môn | 19 |
| 16 | O. Likas | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Ivo Minkevics | Hậu vệ | 26 |
| 13 | D. Petersons | Hậu vệ | 18 |
| 17 | R. Šibass | Hậu vệ | 28 |
| 4 | K. Vilnis | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Y. Yakubu | Hậu vệ | 20 |
| 27 | K. Cēsnieks | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Daniils Cinajevs | Tiền vệ | 22 |
| 13 | H. Gulbis | Tiền vệ | 18 |
| 22 | S. Jallow | Tiền vệ | 20 |
| 10 | R. Kļavinskis | Tiền vệ | 18 |
| 4 | W. O. Lawal | Tiền vệ | 19 |
| 14 | G. Smilškalns | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Suleiman Abdulraheem | Tiền vệ | 19 |
| 21 | K. Abdulraheem | Tiền đạo | 18 |
| 11 | P. Amoah | Tiền đạo | 26 |
| 17 | O. Dzenitis | Tiền đạo | 17 |
| 19 | E. Ivanovskis-Pigits | Tiền đạo | 16 |
| 9 | S. Saleh | Tiền đạo | 19 |