Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

G. Smilškalns
🌍 Latvia · 🎂 18 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Virsliga | Metta / LU | 9 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.82 |
CLB hiện tại: Metta / LU
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Virsliga | Metta / LU | 9 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.82 |
CLB hiện tại: Metta / LU