Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tukums II
🌍 Latvia · 🏟️ Tukuma mākslīgā laukumā stadions (1,000 chỗ) · 👔 HLV Pavels Mihadjuks
Thống kê mùa giải
26
7
2
17
37
60
3
Phong độ: BTBTHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | K. Minajevs | Thủ môn | 25 |
| 21 | N. Dusalijevs | Hậu vệ | 24 |
| 8 | R. Reingolcs | Hậu vệ | 23 |
| 32 | K. Uzis | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. Valmiers | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Anmanis | Tiền vệ | 23 |
| 43 | K. Blumbergs | Tiền vệ | 17 |
| 20 | R. Dzeguze | Tiền vệ | 18 |
| 28 | J. Francbergs | Tiền vệ | 17 |
| 25 | H. Joksts | Tiền vệ | 18 |
| 34 | B. Kadikovs | Tiền vệ | 19 |
| 33 | Daniels Kaira | Tiền vệ | 17 |
| 36 | M. Kere | Tiền vệ | 17 |
| 29 | Y. Koki | Tiền vệ | 20 |
| 30 | H. Kolesnikovics | Tiền vệ | 17 |
| 31 | A. Maulins | Tiền vệ | 17 |
| 14 | D. Putrāns | Tiền vệ | 20 |
| 35 | R. Romanovskis | Tiền vệ | 17 |
| 6 | K. Volkovs | Tiền vệ | 21 |
| 16 | I. Atligins | Tiền đạo | 20 |
| 40 | J. Grinfogels | Tiền đạo | 16 |
| 15 | R. Kirss | Tiền đạo | 25 |
| Tomo Matsubara | Tiền đạo | 21 | |
| 66 | A. Petrovskis | Tiền đạo | 17 |
| 43 | V. Vaza | Tiền đạo | 16 |