Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Valmiera / BSS
🌍 Latvia · 🏟️ Vidzemes Olimpiskais centrs (1,000 chỗ) · 👔 HLV G. Ērglis
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Kalnins | Thủ môn | 17 |
| 28 | Artūrs Bērziņš | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Rinalds Freilihs | Hậu vệ | 19 |
| 3 | E. Kalnins | Hậu vệ | 18 |
| 15 | R. Krasts | Hậu vệ | 18 |
| 4 | L. Manisa | Hậu vệ | 21 |
| 2 | T. Yamamura | Hậu vệ | 20 |
| 41 | W. Abe | Tiền vệ | 23 |
| 18 | D. Cepelevs | Tiền vệ | 19 |
| 25 | M. Dembele | Tiền vệ | 20 |
| 4 | M. Erglis | Tiền vệ | 34 |
| 10 | F. Kayramani | Tiền vệ | 26 |
| 8 | V. Stepanovs | Tiền vệ | 25 |
| 33 | Alekss Tkacenko | Tiền vệ | 18 |
| 20 | P. Doudou | Tiền đạo | 21 |
| 11 | G. Lopes | Tiền đạo | 21 |