Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ogre United
🌍 Latvia · 📅 Thành lập 2022 · 🏟️ Ogres pilsētas ģimnāzija (3,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | K. Biscuhis | Thủ môn | 18 |
| 32 | L. Dalbins | Thủ môn | 25 |
| 1 | Ņ. Parfjonovs | Thủ môn | 21 |
| 13 | K. Gulbis | Hậu vệ | 28 |
| 55 | A. Kudeļkins | Hậu vệ | 23 |
| 37 | Martins Lormanis | Hậu vệ | 20 |
| 77 | M. Marusii | Hậu vệ | 20 |
| 3 | T. Marusiy | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Davis Vejkrigers | Hậu vệ | 21 |
| 2 | R. Ziemelis | Hậu vệ | 21 |
| 19 | K. Čudars | Tiền vệ | 26 |
| 30 | Emin Kujovic | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Kalnins | Tiền vệ | 24 |
| 71 | A. Marchuk | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Tomass Mickevics | Tiền vệ | 19 |
| 28 | D. Sedols | Tiền vệ | 20 |
| 14 | R. Aditajs | Tiền đạo | 20 |
| 22 | L. Estevez Fernandez | Tiền đạo | 28 |
| 18 | E. Evelons | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Markuss Ivulans | Tiền đạo | 19 |
| 47 | K. Johnson | Tiền đạo | 19 |
| 99 | Felipe Machado | Tiền đạo | 23 |
| 17 | V. Mashchenko | Tiền đạo | 25 |
| 11 | M. Pacepko | Tiền đạo | 18 |
| 23 | E. Sprukts | Tiền đạo | 18 |