Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rīgas FS
🌍 Latvia · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ LNK Sporta Parks (dabīgais) (3,000 chỗ) · 👔 HLV V. Morozs
Thống kê mùa giải
3
3
0
0
8
2
1
Phong độ: TTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | A. Kuprins | Thủ môn | 18 |
| 35 | M. Marić | Thủ môn | 29 |
| 1 | R. Matrevics | Thủ môn | 26 |
| 40 | M. Muizzemnieks | Thủ môn | 16 |
| 16 | J. Ņerugals | Thủ môn | 36 |
| 33 | S. Boroviks | Hậu vệ | 17 |
| 6 | A. Filipović | Hậu vệ | 31 |
| 43 | Ž. Lipušček | Hậu vệ | 28 |
| 23 | H. Prenga | Hậu vệ | 31 |
| 11 | R. Savaļnieks | Hậu vệ | 32 |
| 5 | N. Sliede | Hậu vệ | 21 |
| 4 | R. Veips | Hậu vệ | 25 |
| 7 | M. Clemente | Tiền vệ | 27 |
| 20 | K. Emenike | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Ikaunieks | Tiền vệ | 30 |
| 49 | M. Ķigurs | Tiền vệ | 28 |
| 99 | S. Kumater | Tiền vệ | 18 |
| 44 | M. Nagasawa | Tiền vệ | 20 |
| 15 | R. Ndjiki | Tiền vệ | 21 |
| 30 | H. Njie | Tiền vệ | 20 |
| 8 | L. Odisharia | Tiền vệ | 23 |
| 26 | S. Panić | Tiền vệ | 33 |
| 81 | S. Rakić | Tiền vệ | 19 |
| 66 | M. Saidy | Tiền vệ | 20 |
| 7 | I. Diomandé | Tiền đạo | 22 |
| 17 | C. Kouadio | Tiền đạo | 29 |
| 22 | D. Lemajić | Tiền đạo | 32 |
| 77 | G. Mankenda | Tiền đạo | 28 |
| 3 | V. Osuagwu | Tiền đạo | 22 |
| 14 | M. Sylla | Tiền đạo | 19 |
| 70 | M. Gaye | Tiền đạo | 26 |
| 18 | D. Zelenkovs | Tiền đạo | 25 |