Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tukums
🌍 Latvia · 📅 Thành lập 2000 · 🏟️ Tukuma mākslīgā laukumā stadions (1,000 chỗ) · 👔 HLV K. Dišlers
Thống kê mùa giải
36
9
9
18
39
63
8
Phong độ: BTTBBHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 97 | I. Baturins | Thủ môn | 28 |
| 12 | I. Ivanausks | Thủ môn | 16 |
| 35 | K. Minajevs | Thủ môn | 25 |
| 1 | S. Vilkovs | Thủ môn | 23 |
| 21 | N. Dusalijevs | Hậu vệ | 24 |
| 46 | A. Enyou | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Rudolfs Melkis | Hậu vệ | 21 |
| 8 | R. Reingolcs | Hậu vệ | 23 |
| 88 | M. Stals | Hậu vệ | 20 |
| 30 | M. Susts | Hậu vệ | 18 |
| 32 | K. Uzis | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. Valmiers | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Anmanis | Tiền vệ | 23 |
| 14 | D. Calbergs | Tiền vệ | 19 |
| 25 | H. Joksts | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Kristaps Klavins | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Leoni Gastaldelo | Tiền vệ | 22 |
| 10 | B. Samoilovs | Tiền vệ | 25 |
| 7 | S. Shibata | Tiền vệ | 28 |
| 5 | J. Toba | Tiền vệ | 26 |
| 6 | K. Volkovs | Tiền vệ | 21 |
| 23 | I. Atligins | Tiền đạo | 20 |
| 17 | M. Derkach | Tiền đạo | 20 |
| 27 | Ruslans Deruzinskis | Tiền đạo | 21 |
| 24 | Tomo Matsubara | Tiền đạo | 21 |
| 19 | D. Radzenieks | Tiền đạo | 19 |