Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grobiņa
🌍 Latvia · 📅 Thành lập 2009 · 🏟️ Grobiņas stadionā (1,000 chỗ) · 👔 HLV Oskars Klava
Thống kê mùa giải
38
9
9
20
34
64
10
Phong độ: TTHBHHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Kudrjavcevs | Thủ môn | 27 |
| 33 | Toms Laizans | Thủ môn | 19 |
| 21 | R. Ozols | Thủ môn | 30 |
| 12 | N. Pincuks | Thủ môn | 21 |
| 27 | R. Baravykas | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Davids Druzinins | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Jovanovic | Hậu vệ | 26 |
| 9 | A. Kholod | Hậu vệ | 25 |
| 7 | J. Krautmanis | Hậu vệ | 28 |
| 26 | A. Molotkovs | Hậu vệ | 18 |
| 2 | K. Rupeiks | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Maksims Sidorovs | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Ralfs Bethers | Tiền vệ | 18 |
| 6 | M. Corryn | Tiền vệ | 26 |
| 23 | M. Fjodorovs | Tiền vệ | 22 |
| 32 | G. Kļuškins | Tiền vệ | 33 |
| 5 | G. Leitans | Tiền vệ | 18 |
| 29 | I. Matyushenko | Tiền vệ | 22 |
| 8 | O. Olatunde-Matthew | Tiền vệ | 19 |
| 87 | J. Ribeiro | Tiền vệ | 22 |
| 25 | D. Sirbu | Tiền vệ | 21 |
| 20 | H. Yamada | Tiền vệ | 26 |
| 17 | A. Zjuzins | Tiền vệ | 34 |
| 13 | A. Aruna | Tiền đạo | 21 |
| 10 | D. Dobrecovs | Tiền đạo | 28 |
| 77 | Dodô | Tiền đạo | 38 |
| 19 | Rodrigo Gaucis | Tiền đạo | 19 |
| 99 | A. Puzirevskis | Tiền đạo | 22 |
| 11 | O. Rascevskis | Tiền đạo | 22 |