Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Glentoran
🌍 Northern-Ireland · 📅 Thành lập 1882 · 🏟️ BetMcLean Oval (26,556 chỗ) · 👔 HLV D. Devine
Thống kê mùa giải
38
23
8
7
73
38
15
Phong độ: TTHHTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | M. Beimers | Thủ môn | 17 |
| 33 | L. Donnelly | Thủ môn | 19 |
| 31 | B. Crellin | Thủ môn | 25 |
| 1 | A. Mills | Thủ môn | 32 |
| 2 | R. Cooney | Hậu vệ | 25 |
| 11 | J. Daniels | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Z. Rossi | Hậu vệ | 25 |
| 3 | M. Kane | Hậu vệ | 34 |
| 20 | D. Larmour | Hậu vệ | 27 |
| 34 | Cillian McCann | Hậu vệ | 18 |
| 26 | J. O'Rourke | Hậu vệ | 30 |
| 41 | Ciaran Rogers-Duffy | Hậu vệ | 18 |
| 27 | J. Singleton | Hậu vệ | 30 |
| 17 | L. Burt | Tiền vệ | 26 |
| 7 | R. Clarke | Tiền vệ | 32 |
| 44 | J. Douglas | Tiền vệ | 19 |
| 38 | J. Faloona | Tiền vệ | 17 |
| 5 | J. Kelly | Tiền vệ | 26 |
| 30 | C. Lindsay | Tiền vệ | 21 |
| 21 | J. Lindsay | Tiền vệ | 22 |
| 29 | J. Malone | Tiền vệ | 25 |
| 8 | A. McEneff | Tiền vệ | 30 |
| 12 | G. Sloggett | Tiền vệ | 29 |
| 10 | J. Stewart | Tiền vệ | 30 |
| 6 | J. Thomson | Tiền vệ | 28 |
| 18 | N. Ferris | Tiền đạo | 26 |
| 19 | B. Gallagher | Tiền đạo | 23 |
| 9 | P. Hoban | Tiền đạo | 34 |
| 30 | J. Jenkins | Tiền đạo | 25 |
| J. Johnson | Tiền đạo | 19 | |
| 39 | J. McClure | Tiền đạo | 18 |
| 23 | R. Walsh | Tiền đạo | 19 |
| 35 | C. Weatherup | Tiền đạo | 17 |
