Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Linfield
🌍 Northern-Ireland · 📅 Thành lập 1886 · 🏟️ Windsor Park (18,614 chỗ) · 👔 HLV D. Healy
Thống kê mùa giải
3
1
0
2
5
6
1
Phong độ: TBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | A. Glavin | Thủ môn | 20 |
| 1 | C. Johns | Thủ môn | 30 |
| 68 | D. Rooney | Thủ môn | 17 |
| 78 | H. Allen | Hậu vệ | 17 |
| 24 | S. Brown | Hậu vệ | 20 |
| 15 | B. Hall | Hậu vệ | 28 |
| 74 | D. Jermakovas | Hậu vệ | 17 |
| 33 | D. Leahy | Hậu vệ | 27 |
| 34 | Dane Neil McCullough | Hậu vệ | 22 |
| 27 | E. McGee | Hậu vệ | 23 |
| 4 | R. Nolan | Hậu vệ | 26 |
| 26 | I. Baird | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Frizzell | Tiền vệ | 27 |
| 7 | K. Millar | Tiền vệ | 33 |
| 22 | J. Mulgrew | Tiền vệ | 39 |
| 73 | F. Ross | Tiền vệ | 17 |
| 5 | C. Shields | Tiền vệ | 34 |
| 27 | R. Annett | Tiền đạo | 21 |
| 66 | C. Chapman | Tiền đạo | 20 |
| 29 | M. Fitzpatrick | Tiền đạo | 31 |
| 70 | Jon Graham | Tiền đạo | 19 |
| 8 | K. McClean | Tiền đạo | 27 |
| 30 | Kobei Moore | Tiền đạo | 21 |
| 9 | K. Offord | Tiền đạo | 21 |
| 77 | O. Wade | Tiền đạo | 17 |
| 16 | D. Wells | Tiền đạo | 19 |