Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cliftonville FC
🌍 Northern-Ireland · 📅 Thành lập 1879 · 🏟️ Solitude (5,442 chỗ) · 👔 HLV J. Magilton
Thống kê mùa giải
2
1
1
0
4
3
0
Phong độ: HT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | Zach Balfour | Thủ môn | 19 |
| 31 | P. Morrison | Thủ môn | 27 |
| 1 | Lewis Ridd | Thủ môn | 21 |
| 25 | A. Bannon | Hậu vệ | 22 |
| 14 | L. Conlan | Hậu vệ | 31 |
| 40 | D. Green | Hậu vệ | 16 |
| 36 | K. Hawthorne | Hậu vệ | 18 |
| 24 | A. Kelly | Hậu vệ | 22 |
| 12 | S. Leppard | Hậu vệ | 25 |
| 13 | K. McClelland | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Daniel O’Connor | Hậu vệ | 21 |
| 43 | P. Stanfield | Hậu vệ | 17 |
| 20 | Joel Thompson | Hậu vệ | 20 |
| 29 | A. Wightman | Hậu vệ | 21 |
| 50 | A. Anderson | Tiền vệ | 17 |
| 42 | Adebayo Fapetu | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Rory Hale | Tiền vệ | 29 |
| 18 | C. McCay | Tiền vệ | 19 |
| 6 | D. McMaster | Tiền vệ | 22 |
| 5 | O. Samuels | Tiền vệ | 19 |
| 41 | J. Sheridan | Tiền vệ | 17 |
| 41 | J. Sheridan | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Harry Wilson | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Ryan Curran | Tiền đạo | 22 |
| 19 | J. Gormley | Tiền đạo | 36 |
| 29 | B. Healy | Tiền đạo | 21 |
| 27 | L. McStravick | Tiền đạo | 21 |
| 30 | B. Quinn | Tiền đạo | 21 |
| 44 | E. Tohill | Tiền đạo | 16 |