Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Riga FC II
🌍 Latvia · 🏟️ Mežaparks Sports Village (1,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
26
6
6
14
35
43
5
Phong độ: BTTTHTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | M. Kazainis | Thủ môn | 18 |
| 12 | K. Keziks | Thủ môn | 20 |
| 27 | E. Birka | Hậu vệ | 25 |
| 28 | J. Blazevics | Hậu vệ | 15 |
| 18 | N. Fedosejevs | Hậu vệ | 19 |
| 21 | D. Kalinovs | Hậu vệ | 18 |
| 5 | L. Sindlers | Hậu vệ | 17 |
| Abdoul Toure | Hậu vệ | 19 | |
| 2 | R. Zemitis | Hậu vệ | 17 |
| 15 | F. Girgens | Tiền vệ | 19 |
| Abdu Mandeke | Tiền vệ | 18 | |
| 11 | B. Pena | Tiền vệ | 23 |
| 11 | N. Prudchenko | Tiền vệ | 16 |
| 22 | D. Avdejevs | Tiền đạo | 19 |
| 8 | M. Blaubergs | Tiền đạo | 17 |
| 47 | K. Johnson | Tiền đạo | 19 |
| 9 | D. Nazarovs | Tiền đạo | 17 |
| 7 | R. Ozolins | Tiền đạo | 17 |
| 9 | N. Voitiskis | Tiền đạo | 17 |