Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vardar Skopje
🌍 Macedonia · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ Toše Proeski Arena (32,580 chỗ) · 👔 HLV G. Hadzhievski
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
4
8
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Dikovski | Thủ môn | 19 |
| 95 | D. Taleski | Thủ môn | 30 |
| 1 | M. Velkovski | Thủ môn | 25 |
| 27 | F. Cvetkovski | Hậu vệ | 16 |
| 21 | G. Jankulov | Hậu vệ | 24 |
| Hristijan Jevtoski | Hậu vệ | 17 | |
| 3 | M. Manevski | Hậu vệ | 26 |
| 4 | M. Matić | Hậu vệ | 25 |
| 18 | N. Mishkovski | Hậu vệ | 39 |
| 5 | F. Najdovski | Hậu vệ | 33 |
| 14 | D. Velkovski | Hậu vệ | 30 |
| 6 | D. Babunski | Tiền vệ | 31 |
| 77 | B. Bajrami | Tiền vệ | 15 |
| 88 | N. Bosančić | Tiền vệ | 30 |
| 23 | F. Duranski | Tiền vệ | 34 |
| 71 | Miguel Ângelo Ferreira Pires | Tiền vệ | 26 |
| 8 | B. Nikolov | Tiền vệ | 31 |
| 22 | D. Todorovski | Tiền vệ | 23 |
| 32 | D. Castañeda | Tiền vệ | 27 |
| 20 | A. Cvetkovski | Tiền đạo | 17 |
| 49 | D. Danev | Tiền đạo | 19 |
| 30 | Ognen Jakov | Tiền đạo | 16 |
| 31 | I. Markovski | Tiền đạo | 17 |
| 24 | I. Mitanoski | Tiền đạo | 17 |
| Matej Nikolov | Tiền đạo | 16 | |
| 9 | A. Omeragikj | Tiền đạo | 23 |
| 34 | I. Puleio | Tiền vệ | 27 |
| Nikola Ristevski | Tiền đạo | 19 | |
| 7 | G. Rodrigues | Tiền đạo | 30 |
| 17 | E. Spahiu | Tiền đạo | 24 |
| 99 | J. Torres | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Goran Zakarić | Tiền đạo | 33 |