Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shkendija
🌍 Macedonia · 📅 Thành lập 1979 · 🏟️ Ecolog Arena (15,000 chỗ) · 👔 HLV E. Selimi
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
7
2
2
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Astrit Amzai | Thủ môn | 23 |
| 24 | B. Gaye | Thủ môn | 27 |
| 30 | F. Ramani | Thủ môn | 31 |
| A. Abdurahmani | Hậu vệ | 21 | |
| 17 | P. Fall | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Imran Fetai | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Anes Meljichi | Hậu vệ | 19 |
| 16 | M. Murati | Hậu vệ | 31 |
| 2 | A. Trumçi | Hậu vệ | 25 |
| I. Caneski | Tiền vệ | 18 | |
| 18 | N. Ceka | Hậu vệ | 17 |
| 23 | B. Dimoski | Hậu vệ | 24 |
| 20 | L. Djeladini | Tiền vệ | 19 |
| F. Iljazi | Tiền vệ | 17 | |
| 21 | A. Isa | Tiền vệ | 19 |
| 5 | D. Islami | Tiền vệ | 25 |
| 10 | E. Krasniqi | Tiền vệ | 31 |
| 11 | A. Kryeziu | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Rafael Freitas | Tiền vệ | 25 |
| 77 | F. Ramadani | Tiền vệ | 25 |
| 4 | R. Ramadani | Tiền vệ | 22 |
| 49 | S. Spahiu | Tiền vệ | 26 |
| L. Xheladini | Tiền vệ | 19 | |
| 17 | A. Zejnullai | Tiền vệ | 26 |
| 7 | B. Ibraimi | Tiền đạo | 39 |
| 19 | V. Krstevski | Tiền đạo | 22 |
| 9 | F. Ndzengue | Tiền đạo | 25 |
| 29 | F. Tamba | Tiền đạo | 21 |