Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tikveš
🌍 Macedonia · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Gradski Stadion (5,000 chỗ) · 👔 HLV P. Blazhevski
Thống kê mùa giải
33
14
6
13
59
47
12
Phong độ: BTBBHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 80 | M. Alchevski | Thủ môn | 23 |
| 12 | S. Dimovski | Thủ môn | 43 |
| 1 | H. Stevkovski | Thủ môn | 26 |
| 25 | A. Trajkovski | Thủ môn | 17 |
| 82 | I. Fall | Hậu vệ | 21 |
| 77 | D. Golubov | Hậu vệ | 19 |
| 6 | B. Ramadani | Hậu vệ | 25 |
| 74 | Renatinho | Hậu vệ | 20 |
| Dejan Siljanoski | Hậu vệ | 18 | |
| 3 | M. Spasovski | Hậu vệ | 18 |
| 21 | A. Varelovski | Hậu vệ | 37 |
| 2 | N. Vlajković | Hậu vệ | 30 |
| 34 | K. Ackovski | Tiền vệ | 27 |
| 2 | Fode Camara | Tiền vệ | 21 |
| 21 | S. Chajani | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Lucianinho | Tiền vệ | 20 |
| 15 | T. Nikolovski | Tiền vệ | 20 |
| 24 | J. Popzlatanov | Tiền vệ | 29 |
| S. Sekirski | Tiền vệ | 18 | |
| 17 | N'fanly Sylla | Tiền vệ | 20 |
| 15 | E. O. Wisdom | Tiền vệ | 19 |
| 96 | Toheeb Lawal | Tiền đạo | 20 |
| 10 | D. Milovanovikj | Tiền đạo | 27 |
| 19 | B. Stojchev | Tiền đạo | 19 |