Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Antalyaspor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Corendon Airlines Park (33,032 chỗ) · 👔 HLV S. Yalçın
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 96 | K. Arıcan | Thủ môn | 19 |
| 1 | Julián | Thủ môn | 34 |
| 12 | S. Kabakusak | Thủ môn | 17 |
| 21 | A. Yiğiter | Thủ môn | 25 |
| 23 | J. Ceesay | Hậu vệ | 24 |
| 2 | S. Karakoç | Hậu vệ | 23 |
| 3 | K. Paal | Hậu vệ | 28 |
| 13 | U. Y. Satik | Hậu vệ | 16 |
| 27 | Bugra Tivsiz Ensar | Hậu vệ | 18 |
| 7 | B. Balcı | Tiền vệ | 25 |
| 11 | S. Ballet | Tiền vệ | 24 |
| Ismail Chehaima | Tiền vệ | 20 | |
| 6 | S. Dikmen | Tiền vệ | 32 |
| 20 | Hasan Yakub İlçin | Tiền vệ | 16 |
| 15 | M. Ozkul | Tiền vệ | 18 |
| 8 | R. Safouri | Tiền vệ | 30 |
| 88 | D. Šarić | Tiền vệ | 28 |
| 77 | G. Vural | Tiền vệ | 37 |
| 22 | S. van de Streek | Tiền vệ | 32 |
| 81 | Arda Altun | Tiền đạo | 18 |
| 77 | Y. Boli | Tiền đạo | 32 |
| 24 | B. Gueye | Tiền đạo | 22 |
| 90 | K. Kayaarasi | Tiền đạo | 19 |
| 70 | D. Sinik | Tiền đạo | 27 |
| 26 | N. Storm | Tiền đạo | 31 |
| 33 | B. Topdemir | Tiền đạo | 19 |
| 17 | E. Yeşilyurt | Tiền đạo | 32 |
