Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Keçiörengücü
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Aktepe Stadı (4,883 chỗ) · 👔 HLV H. Yılmaz
Thống kê mùa giải
39
16
12
11
73
44
11
Phong độ: TTTHBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Erdoğan | Thủ môn | 21 |
| 24 | E. Ersu | Thủ môn | 18 |
| 27 | Emirhan Kucuksolak | Thủ môn | 18 |
| 18 | E. Satılmış | Thủ môn | 29 |
| 67 | Mansur Acet | Hậu vệ | 17 |
| 63 | A. Baytop | Hậu vệ | 16 |
| 5 | O. Çalışkan | Hậu vệ | 23 |
| 4 | A. Çelik | Hậu vệ | 28 |
| 41 | O. Gürdal | Hậu vệ | 23 |
| 36 | I. Karaogul | Hậu vệ | 23 |
| 73 | S. Luş | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Yunus Metin | Hậu vệ | 22 |
| 32 | Tunahan Basak | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Wellington Nascimento | Hậu vệ | 30 |
| 65 | M. Celik | Tiền vệ | 18 |
| 6 | E. Develi | Tiền vệ | 26 |
| 79 | A. Duman | Tiền vệ | 20 |
| 21 | F. Ezeh | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Jefferson | Tiền vệ | 31 |
| 75 | Baran Kacan | Tiền vệ | 17 |
| 61 | M. Tahiroglu | Tiền vệ | 17 |
| 28 | Enes Yilmaz | Tiền vệ | 20 |
| 9 | A. Akman | Tiền đạo | 23 |
| 22 | H. Ayan | Tiền đạo | 23 |
| 46 | Yahya Birer Muhammed | Tiền đạo | 19 |
| 98 | Mehmet Cakmak | Tiền đạo | 17 |
| 70 | Ousmane Diaby | Tiền đạo | 21 |
| 55 | M. Diouf | Tiền đạo | 38 |
| 7 | M. Fofana | Tiền đạo | 34 |
| 62 | B. Ozdas | Tiền đạo | 16 |
| 7 | O. Roshi | Tiền đạo | 34 |
