Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Manisa F.K.
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1994 · 🏟️ Mümin Özkasap Spor Tesisleri (3,000 chỗ) · 👔 HLV T. Taşkın
Thống kê mùa giải
38
16
7
15
57
56
12
Phong độ: BBBTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | M. Basar | Thủ môn | 17 |
| 22 | S. Bodur | Thủ môn | 17 |
| 1 | V. Karakuş | Thủ môn | 27 |
| 36 | Yigit Solak | Thủ môn | 17 |
| 13 | Egemen Yayli | Thủ môn | 26 |
| 35 | A. Çankaya | Hậu vệ | 27 |
| 19 | U. Erdem | Hậu vệ | 21 |
| 27 | Y. Güreler | Hậu vệ | 34 |
| 4 | C. Hérelle | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Ada Ibik | Hậu vệ | 17 |
| 70 | Y. E. Kose | Hậu vệ | 18 |
| 65 | A. Sen | Hậu vệ | 17 |
| 2 | Y. Talum | Hậu vệ | 24 |
| 29 | O. Yurtdas | Hậu vệ | 16 |
| 21 | E. Akboğa | Tiền vệ | 18 |
| 20 | J. Anziani | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Y. Benrahou | Tiền vệ | 26 |
| 80 | B. Colak | Tiền vệ | 16 |
| 24 | Y. Dursun | Tiền vệ | 19 |
| 37 | N. Lemina | Tiền vệ | 20 |
| 10 | J. Lindseth | Tiền vệ | 29 |
| 60 | B. Touré | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Osman Kahraman | Tiền đạo | 17 |
| 29 | C. Sylla | Tiền đạo | 31 |