Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Iğdır FK
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 2016 · 👔 HLV M. Diyadin
Thống kê mùa giải
38
13
11
14
52
54
6
Phong độ: HBBBTHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | M. Akyuz | Thủ môn | 19 |
| 1 | H. Capraz | Thủ môn | 17 |
| 35 | E. Karataş | Thủ môn | 24 |
| 29 | J. Szumski | Thủ môn | 33 |
| 1 | T. Tepe | Thủ môn | 24 |
| 67 | D. Akkus | Hậu vệ | 17 |
| 61 | S. Asan | Hậu vệ | 26 |
| 10 | L. Bacuna | Tiền vệ | 34 |
| 95 | Y. A. Buz | Hậu vệ | 18 |
| 28 | S. Gönül | Hậu vệ | 28 |
| Ahmet Kose | Hậu vệ | 18 | |
| 18 | L. Kouagba | Hậu vệ | 31 |
| 18 | B. Moğultay | Hậu vệ | 21 |
| 5 | A. Öztürk | Hậu vệ | 33 |
| 4 | A. Ãztürk | Hậu vệ | 18 |
| 22 | A. Selvi | Hậu vệ | 24 |
| 65 | O. O. Sobaz | Hậu vệ | 18 |
| 3 | E. Terzi | Hậu vệ | 22 |
| 38 | Emirhan Altundag | Tiền vệ | 18 |
| 24 | G. Crociata | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Marius Tresor Doh | Tiền vệ | 22 |
| 69 | Y. Eray | Tiền vệ | 17 |
| 21 | D. Erdoğan | Tiền vệ | 29 |
| 23 | D. Hotić | Tiền vệ | 30 |
| 58 | G. Kaya | Tiền đạo | 30 |
| 71 | Beraat Keser | Tiền vệ | 19 |
| 5 | D. Şenyurt | Tiền vệ | 21 |
| 8 | E. Sihlaroğlu | Tiền vệ | 20 |
| E. Yildirim | Tiền vệ | 18 | |
| 33 | F. Afena-Gyan | Tiền đạo | 22 |
| 99 | Douglas Tanque | Tiền đạo | 32 |
| 19 | Ö. Özcan | Tiền đạo | 17 |
