Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

İstanbulspor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu (7,500 chỗ) · 👔 HLV M. Avcı
Thống kê mùa giải
38
13
13
12
57
55
9
Phong độ: HBHBTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | M. Akdag | Thủ môn | 17 |
| 1 | I. Dogan | Thủ môn | 26 |
| 26 | M. Serbest | Thủ môn | 21 |
| 28 | A. Tutar | Thủ môn | 28 |
| 95 | B. Bozkus | Hậu vệ | 17 |
| 58 | M. Dagasan | Hậu vệ | 21 |
| 2 | D. Duhaney | Hậu vệ | 27 |
| 4 | D. Sahin | Hậu vệ | 20 |
| 13 | F. Tultak | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Turan Tuncer | Hậu vệ | 19 |
| 21 | D. Aydın | Tiền đạo | 25 |
| 23 | F. Cifti | Tiền vệ | 17 |
| 6 | I. Dayakli | Tiền vệ | 23 |
| 52 | Ã. Duymaz | Tiền đạo | 19 |
| 10 | I. Iliev | Tiền đạo | 26 |
| 15 | E. Mendy | Hậu vệ | 19 |
| 32 | Demir Mermerci | Tiền vệ | 19 |
| 44 | Y. Özer | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Phellipe | Tiền đạo | 21 |
| 8 | V. Temel | Tiền vệ | 23 |
| 42 | Soner Salih Yavuz | Tiền vệ | 19 |
| 30 | A. Cham | Tiền đạo | 19 |
| 77 | M. Krstovski | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Ö. Şahan | Hậu vệ | 27 |
| 81 | E. A. San | Tiền đạo | 19 |
| 31 | Ertugrul Sandikci | Tiền đạo | 18 |
| 9 | M. Sol | Tiền đạo | 23 |
