Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bandırmaspor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Bandırma 17 Eylül Stadı (12,725 chỗ) · 👔 HLV B. Merey
Thống kê mùa giải
38
16
12
10
47
34
17
Phong độ: HHTHHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | A. Alkan | Thủ môn | 36 |
| 99 | F. Bekleviç | Thủ môn | 27 |
| 35 | Y. Zorluer | Thủ môn | 20 |
| 34 | Enes Aydın | Hậu vệ | 21 |
| 86 | B. Bekaroğlu | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Gani Burgaz | Hậu vệ | 19 |
| 88 | Y. Can Esendemir | Hậu vệ | 24 |
| 4 | C. Hountondji | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Lucas Lima | Hậu vệ | 34 |
| 22 | Yasin Midilic | Hậu vệ | 18 |
| 33 | A. Nukan | Hậu vệ | 32 |
| 30 | E. Acar | Tiền vệ | 20 |
| 24 | João Amaral | Tiền vệ | 34 |
| 8 | E. Çinemre | Tiền vệ | 18 |
| K. Donertas | Tiền vệ | 25 | |
| 10 | M. Gümüşkaya | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Y. Kocatürk | Tiền vệ | 21 |
| 8 | D. Liço | Tiền vệ | 25 |
| 92 | R. Mulumba | Tiền vệ | 33 |
| 20 | A. Parmak | Tiền vệ | 31 |
| 29 | A. Badji | Tiền đạo | 19 |
| 9 | T. Kehinde | Tiền đạo | 27 |
| 17 | D. Ndongala | Tiền đạo | 34 |
| T. Oruc | Tiền đạo | 20 |