Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Badji
🎂 19 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig | Bandırmaspor | 14 | 2 | 1 | 1🟨 1🟥 | 6.77 |
CLB hiện tại: Bandırmaspor
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig | Bandırmaspor | 14 | 2 | 1 | 1🟨 1🟥 | 6.77 |
CLB hiện tại: Bandırmaspor