Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sarıyer
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1940 · 🏟️ Maltepe Hasan Polat Stadı (4,600 chỗ) · 👔 HLV Y. Vural
Thống kê mùa giải
38
15
7
16
44
44
15
Phong độ: THTHTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 97 | F. Akyüz | Thủ môn | 20 |
| 91 | A. Göcen | Thủ môn | 22 |
| 13 | I. Šehić | Thủ môn | 37 |
| 24 | K. Arslan | Hậu vệ | 24 |
| 4 | E. Dikmen | Hậu vệ | 28 |
| 3 | P. Djilobodji | Hậu vệ | 37 |
| 77 | C. Karayel | Hậu vệ | 31 |
| 25 | Berat Kayali Hasan | Hậu vệ | 21 |
| 5 | E. Korkmazoğlu | Hậu vệ | 31 |
| 22 | F. Metin | Hậu vệ | 23 |
| 24 | Emre Oguz Abdullah | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Y. Sen | Hậu vệ | 17 |
| 7 | B. Alici | Tiền vệ | 28 |
| 3 | J. Attamah | Tiền vệ | 31 |
| 17 | D. Davas | Tiền vệ | 28 |
| 15 | T. Ergül | Tiền vệ | 25 |
| 7 | E. Karaca | Tiền vệ | 36 |
| 20 | C. Osmanpaşa | Tiền vệ | 38 |
| 53 | A. Biyogo Poko | Tiền vệ | 32 |
| 7 | A. Regattin | Tiền vệ | 34 |
| Berke Sanliturk | Tiền vệ | 19 | |
| 88 | Marcos Silva | Tiền vệ | 28 |
| 82 | Emre Can Can Yesilöz | Tiền vệ | 22 |
| 89 | F. Yöntem | Tiền vệ | 20 |
| Elysee Dalo Stann | Tiền đạo | 18 | |
| 92 | A. Ekmekci | Tiền đạo | 21 |
| 90 | E. Eze | Tiền đạo | 29 |
| 18 | F. Gedik | Tiền đạo | 23 |
| 91 | B. Kör | Tiền đạo | 24 |
