Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Batman Petrolspor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ 16 Mayıs Şehir Stadyumu (4,900 chỗ) · 👔 HLV S. Bozkurt
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Ç. Akbaba | Thủ môn | 30 |
| 53 | M. Albayrak | Hậu vệ | 34 |
| 2 | Ö. Artan | Hậu vệ | 26 |
| Devran Bozardic | Hậu vệ | 20 | |
| 94 | A. Kesim | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Dória | Hậu vệ | 31 |
| 14 | M. Mert | Hậu vệ | 26 |
| 6 | B. Çağıran | Tiền vệ | 30 |
| 25 | M. Cissokho | Tiền vệ | 25 |
| 11 | O. Imeri | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Jo Jin-Ho | Tiền vệ | 22 |
| 11 | G. Karadeniz | Tiền vệ | 35 |
| 3 | Y. Subaşı | Tiền vệ | 30 |
| 79 | G. Altıparmak | Tiền đạo | 24 |
| 77 | Benny | Tiền đạo | 25 |
| 7 | M. Biron | Tiền đạo | 28 |
| 16 | S. Córdova | Tiền đạo | 28 |
| 11 | K. Frei | Tiền đạo | 32 |
| 8 | Pedrinho | Tiền đạo | 29 |
| Karan Topdemir | Tiền đạo | 18 | |
| 22 | P. Yaldır | Tiền đạo | 22 |
