Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sivasspor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ BG Group 4 Eylül Stadyumu (27,532 chỗ) · 👔 HLV R. Çalımbay
Thống kê mùa giải
37
13
11
13
44
43
11
Phong độ: TTBTBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Bakırbaş | Thủ môn | 29 |
| 16 | Arda Erdusun | Thủ môn | 18 |
| 2 | A. Appindangoyé | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Emirhan Başyiğit | Hậu vệ | 20 |
| 4 | M. Çelik | Hậu vệ | 25 |
| 7 | M. Paluli | Hậu vệ | 31 |
| 95 | A. Selvili | Hậu vệ | 18 |
| 92 | S. Ala | Tiền vệ | 18 |
| 23 | C. Çelik | Tiền vệ | 30 |
| 8 | C. Charisis | Tiền vệ | 31 |
| 58 | U. Çiftçi | Hậu vệ | 33 |
| 22 | O. Erdoğan | Hậu vệ | 27 |
| 6 | K. Fidan | Tiền vệ | 23 |
| 50 | Erdem Gulec | Tiền vệ | 18 |
| 17 | K. Kesgin | Tiền vệ | 25 |
| 11 | A. Badji | Tiền đạo | 28 |
| 17 | T. Böke | Tiền vệ | 26 |
| 27 | V. Ethemi | Tiền vệ | 28 |
| 19 | E. Gökay | Tiền đạo | 19 |
| 9 | R. Manaj | Tiền đạo | 28 |
| 10 | J. Okoronkwo | Tiền đạo | 22 |
| 99 | Yilmaz Cin | Tiền đạo | 17 |
