Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mardin 1969
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ 21 Kasım Şehir Stadyumu (6,600 chỗ) · 👔 HLV İ. Karakulak
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Kardeşler | Thủ môn | 31 |
| Vural Altan | Hậu vệ | 22 | |
| 64 | B. Doğan | Hậu vệ | 23 |
| 17 | E. Korkmaz | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Mustafa Sengul | Hậu vệ | 26 |
| 33 | E. Taşdemir | Hậu vệ | 30 |
| 3 | N. Yardımcı | Hậu vệ | 24 |
| 88 | Mustafa Acar | Tiền vệ | 25 |
| 42 | B. Alhassan | Tiền vệ | 25 |
| 27 | K. Alıcı | Hậu vệ | 28 |
| 7 | A. Aydın | Tiền vệ | 25 |
| 11 | B. Balat | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Ş. Çetin | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Đ. Denić | Tiền vệ | 29 |
| 70 | Enes Erol | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Kerem Kursun | Tiền vệ | 25 |
| 19 | A. Ülük | Tiền đạo | 23 |
| 9 | M. Akçay | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Z. Dimitrov | Tiền vệ | 27 |
| 9 | M. İnan | Tiền đạo | 26 |
| 9 | O. Kayode | Tiền đạo | 32 |
| 40 | Sonko | Tiền đạo | 19 |
