Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vanspor FK
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1982 · 🏟️ Atatürk Şehir Stadyumu (11,500 chỗ) · 👔 HLV H. Kutlu
Thống kê mùa giải
38
13
10
15
52
47
10
Phong độ: BHBTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | Tuna Benzer Cinar | Thủ môn | 18 |
| 16 | Batihan Gebecelioglu | Thủ môn | 21 |
| 73 | S. Olmez | Thủ môn | 20 |
| 1 | A. Uysal | Thủ môn | 32 |
| 65 | M. Bingol | Hậu vệ | 32 |
| 90 | M. Coksu | Hậu vệ | 18 |
| 78 | H. E. Demirag | Hậu vệ | 18 |
| 61 | F. Genç | Hậu vệ | 25 |
| 35 | B. İşçiler | Hậu vệ | 30 |
| 13 | N. Oularé | Hậu vệ | 23 |
| 85 | I. Satici | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Ö. Yiğiter | Hậu vệ | 26 |
| 10 | J. Bardhi | Tiền vệ | 28 |
| 17 | M. Khan | Tiền vệ | 21 |
| 41 | M. Özcan | Tiền vệ | 27 |
| 44 | E. Seçgin | Tiền vệ | 26 |
| 77 | G. Usta | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Iván Cédric | Tiền đạo | 24 |
| 17 | O. Çağlayan | Tiền đạo | 29 |
| 7 | O. Kökçü | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Xesc | Tiền đạo | 29 |
| 91 | Boran Yagizer | Tiền đạo | 18 |
| 82 | A. Yildrim | Tiền đạo | 18 |
| 30 | R. Živković | Tiền đạo | 29 |
