Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hatayspor
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Mersin Stadyumu (25,534 chỗ) · 👔 HLV M. Sönmez
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | M. Cicek | Thủ môn | 18 |
| 37 | A. Cukuroglu | Thủ môn | 21 |
| 78 | E. Dadük | Thủ môn | 17 |
| 34 | D. Saricali | Thủ môn | 20 |
| 13 | E. Aksoy | Hậu vệ | 22 |
| 33 | E. Aydemir | Hậu vệ | 19 |
| 5 | H. Çinemre | Hậu vệ | 31 |
| 23 | Cenk Dogan | Hậu vệ | 27 |
| 21 | S. Gazanfer | Hậu vệ | 27 |
| 47 | S. Ozen | Hậu vệ | 21 |
| 97 | M. Şen | Hậu vệ | 19 |
| 66 | A. Abdulkadir | Tiền vệ | 19 |
| 98 | S. M. Aydin | Tiền vệ | 17 |
| 84 | Halil Cemali | Tiền vệ | 23 |
| 81 | R. Chaadaev | Tiền vệ | 20 |
| 4 | M. Gönülaçar | Tiền vệ | 31 |
| 6 | B. Sarka | Tiền vệ | 24 |
| 20 | A. Yıldız | Tiền vệ | 18 |
| 85 | E. Arslan | Tiền đạo | 24 |
| 90 | P. Ating | Tiền đạo | 18 |
| 25 | Y. Azrak | Tiền đạo | 17 |
| 24 | Ahmet Bayam | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Ü. Durmuşhan | Tiền đạo | 22 |
