Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bodrum FK
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Bodrum İlçe Stadı (3,000 chỗ) · 👔 HLV T. Daşgün
Thống kê mùa giải
41
20
10
11
74
40
17
Phong độ: HHHHBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 54 | R. Adıyaman | Thủ môn | 19 |
| 55 | B. Demir | Thủ môn | 20 |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 27 |
| 32 | B. Tosun | Thủ môn | 23 |
| 15 | A. Ajeti | Hậu vệ | 32 |
| 23 | F. Apaydin | Hậu vệ | 23 |
| 34 | A. Aytemur | Hậu vệ | 29 |
| 75 | E. Kaplan | Hậu vệ | 25 |
| 88 | P. Safak | Hậu vệ | 17 |
| 77 | C. Şen | Hậu vệ | 25 |
| 83 | O. Sogancioglu | Hậu vệ | 18 |
| 68 | I. Tarim | Hậu vệ | 21 |
| 77 | B. Yavuzay | Hậu vệ | 23 |
| 84 | A. Yılmaz | Hậu vệ | 22 |
| 37 | Emirhan Arkutcu | Tiền vệ | 20 |
| 17 | E. Arslan | Tiền vệ | 20 |
| 21 | A. Aslan | Tiền vệ | 24 |
| 80 | B. BaÅkan | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Pedro Brazão | Tiền vệ | 23 |
| 27 | K. Cengizer | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Erdilman | Tiền vệ | 22 |
| 14 | F. Loshaj | Tiền vệ | 29 |
| 18 | G. Obekpa | Tiền vệ | 21 |
| 52 | Devrim Sahin | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Yusuf Sertkaya | Tiền vệ | 20 |
| 30 | Y. Tarhan | Tiền vệ | 23 |
| 25 | A. Turk | Tiền đạo | 21 |
| 19 | S. Astanakulov | Tiền đạo | 20 |
| 41 | G. Bayrakdar | Tiền đạo | 24 |
| 11 | E. Bilsel | Hậu vệ | 22 |
| 7 | A. Habeşoğlu | Tiền đạo | 21 |
| 87 | D. Kolat | Tiền đạo | 17 |
| 91 | E. Öğrüce | Tiền đạo | 18 |
| 9 | H. Osman | Tiền đạo | 23 |
| 99 | T. Seferi | Tiền đạo | 29 |
