Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV João Pereira
Thống kê mùa giải
34
7
16
11
41
41
10
Phong độ: THHBBHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | Mahmut Can Kara | Thủ môn | 20 |
| 50 | Ü. Akdağ | Hậu vệ | 22 |
| 20 | F. Aksoy | Hậu vệ | 28 |
| 5 | F. Aliti | Hậu vệ | 32 |
| 94 | F. Hadërgjonaj | Hậu vệ | 31 |
| 8 | E. Keskin | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Nuno Lima | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Batuhan Yavuz | Hậu vệ | 20 |
| 6 | İ. Çelik | Tiền vệ | 21 |
| 14 | I. Hagi | Tiền vệ | 27 |
| 27 | İ. Kaya | Tiền vệ | 24 |
| 58 | Maestro | Tiền vệ | 22 |
| 42 | G. Makouta | Tiền vệ | 28 |
| 9 | O. Ben Ali | Tiền đạo | 21 |
| 12 | M. Elia | Tiền đạo | 28 |
| 16 | Hwang Ui-Jo | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Ruan | Tiền đạo | 20 |
| 9 | A. Usluoğlu | Tiền đạo | 19 |
| 10 | G. Yalçın | Tiền đạo | 27 |