Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cardiff MET
🌍 Wales · 🏟️ Cyncoed Campus Artificial Pitch (1,500 chỗ) · 👔 HLV C. Edwards
Thống kê mùa giải
32
8
14
10
43
51
4
Phong độ: HHBBTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Absalom | Thủ môn | 27 |
| 13 | S. Seager | Thủ môn | 18 |
| 2 | M. Chubb | Hậu vệ | 27 |
| 15 | J. Clarke | Hậu vệ | 36 |
| 3 | J. Edwards | Hậu vệ | 34 |
| 26 | O. Good | Hậu vệ | |
| 8 | D. Kabongo | Hậu vệ | 22 |
| 33 | T. Raison | Hậu vệ | 24 |
| 21 | B. Soady | Hậu vệ | 24 |
| 28 | Josh Stephens | Hậu vệ | |
| 4 | L. Walsh | Hậu vệ | 29 |
| 16 | C. Craven | Tiền vệ | 25 |
| 7 | E. Evans | Tiền vệ | 34 |
| 20 | H. John | Tiền vệ | 19 |
| 10 | S. Jones | Tiền vệ | 33 |
| 29 | H. Matthews | Tiền vệ | |
| 36 | H. Perry | Tiền vệ | 18 |
| 6 | R. Reynolds | Tiền vệ | 25 |
| 22 | J. Williams | Tiền vệ | 20 |
| 14 | J. Morris | Tiền đạo | 21 |
| 19 | L. Mwandwe | Tiền đạo | 25 |
| 17 | J. Payne | Tiền đạo | 20 |
| 9 | L. Rees | Tiền đạo | 23 |
| 11 | A. Roscrow | Tiền đạo | 30 |