Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

G. Mamageishvili
🌍 Georgia · 🎂 22 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 71
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Erovnuli Liga | Saburtalo | 15 | 4 | 0 | 3🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Georgia U21 | 8 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Bundesliga | Sturm Graz | 13 | 1 | 1 | 4🟨 0🟥 | 6.74 |
CLB hiện tại: Saburtalo