Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Veres Rivne
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 2018 · 🏟️ Stadion Avanhard (12,080 chỗ) · 👔 HLV S. Lavrynenko
Thống kê mùa giải
11
4
3
4
16
14
3
Phong độ: TBHBTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | V. Gorokh | Thủ môn | 24 |
| 13 | Oleksandr Kharechko | Thủ môn | 18 |
| 23 | A. Kozhukhar | Thủ môn | 26 |
| 1 | Pavlo Stefanyuk | Thủ môn | 19 |
| 44 | D. Checher | Hậu vệ | 21 |
| 4 | K. Cipot | Hậu vệ | 24 |
| 17 | M. Protasevych | Hậu vệ | 21 |
| 35 | I. Sanotskyi | Hậu vệ | 19 |
| 2 | M. Smiyan | Hậu vệ | 23 |
| 22 | K. Stamoulis | Hậu vệ | 25 |
| 3 | S. Vovchenko | Hậu vệ | 26 |
| 88 | R. Baran | Tiền vệ | 20 |
| 18 | V. Boyko | Tiền vệ | 28 |
| 8 | D. Godya | Tiền vệ | 20 |
| 14 | I. Kharatin | Tiền vệ | 30 |
| S. Migutskyi | Tiền vệ | 18 | |
| 25 | David Niyo | Tiền vệ | 19 |
| 18 | N. Blair | Tiền đạo | 21 |
| 19 | André Gonçalves | Tiền đạo | 22 |
| 99 | D. Murashko | Tiền đạo | 18 |
| 77 | V. Sharay | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Alagie Wally | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Wesley Borges | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Yan Fabricio | Tiền đạo | 21 |
| 80 | Guilherme Bahia | Tiền đạo | 19 |