Hồ sơ huấn luyện viên — quốc tịch, sự nghiệp cầm quân qua các CLB và đội tuyển.

S. Lavrynenko
Sự nghiệp huấn luyện
| CLB/ĐT | Từ | Đến |
|---|---|---|
| Veres Rivne | 2023-07-01 | nay |
| Inhulets' | 2016-09-01 | 2022-11-01 |
| Zirka | 2014-11-01 | 2016-08-01 |
Hồ sơ huấn luyện viên — quốc tịch, sự nghiệp cầm quân qua các CLB và đội tuyển.

| CLB/ĐT | Từ | Đến |
|---|---|---|
| Veres Rivne | 2023-07-01 | nay |
| Inhulets' | 2016-09-01 | 2022-11-01 |
| Zirka | 2014-11-01 | 2016-08-01 |