Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Gorbach
🌍 Ukraine · 🎂 21 tuổi · 📏 184 cm · ⚖️ 72 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Ukraine U21 | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Ngoại hạng | Zorya Luhansk | 18 | 0 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.86 |
CLB hiện tại: Ukraine U21