Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kryvbas KR
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 2001 · 🏟️ Stadion Hirnyk (3,219 chỗ) · 👔 HLV Y. Vernydub
Thống kê mùa giải
30
13
9
8
53
46
7
Phong độ: TTBHTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 46 | A. Dudarenko | Thủ môn | 17 |
| 12 | O. Kemkin | Thủ môn | 23 |
| 1 | B. Khoma | Thủ môn | 22 |
| 5 | A. Bekavac | Hậu vệ | 23 |
| 15 | J. Jones | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Jan Jurčec | Hậu vệ | 25 |
| 26 | Y. Korobka | Hậu vệ | 17 |
| 2 | João Machado | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Y. Mayakov | Hậu vệ | 19 |
| 19 | Jimmy Mpanzu | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Thiago Isabel Nascimento Borges | Hậu vệ | 20 |
| 4 | V. Vilivald | Hậu vệ | 21 |
| 10 | G. Herbert | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Oleksandr Kamenskyi | Tiền vệ | 18 |
| 14 | R. Nawi | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Y. Shevchenko | Tiền vệ | 19 |
| 20 | M. Bodnar | Tiền đạo | 17 |
| 25 | Tymur Butenko | Tiền đạo | 19 |
| 18 | B. Lin | Tiền đạo | 21 |
| 24 | V. Mulyk | Tiền đạo | 19 |
| 10 | S. Satchwell | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Assane Seck | Tiền đạo | 21 |