Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wigan
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ DW Stadium (25,138 chỗ) · 👔 HLV R. Lowe
Thống kê mùa giải
3
2
1
0
6
3
1
Phong độ: HTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | J. Walsh | Thủ môn | 23 |
| 12 | T. Watson | Thủ môn | 21 |
| 2 | C. Barrett | Hậu vệ | 23 |
| 23 | J. Carragher | Hậu vệ | 23 |
| 45 | C. Llyton | Hậu vệ | 20 |
| 2 | J. Chilokoa-Mullen | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Fox | Hậu vệ | 32 |
| 22 | J. Mellish | Hậu vệ | 28 |
| 41 | K. Miller | Hậu vệ | 19 |
| 38 | T. Brenan | Tiền vệ | 19 |
| 49 | R. Darcy | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Leo Graham | Tiền vệ | 19 |
| 17 | A. Higgins | Tiền vệ | 20 |
| 7 | F. Murray | Tiền vệ | 26 |
| 14 | H. Mustapha | Tiền vệ | 19 |
| 6 | M. Power | Tiền vệ | 32 |
| 17 | M. Smith | Tiền vệ | 25 |
| 14 | R. Trevitt | Tiền vệ | 22 |
| 6 | J. Weir | Tiền vệ | 23 |
| 11 | D. Costelloe | Tiền đạo | 23 |
| 44 | J. Hungbo | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Callum Henry McManaman | Tiền đạo | 34 |
| 46 | A. Moseley | Tiền đạo | 21 |
| 20 | S. Perkins | Tiền đạo | 21 |
| 9 | C. Saydee | Tiền đạo | 23 |