Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AFC Fylde
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1988 · 🏟️ Mill Farm Stadium (6,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
3
0
1
2
1
4
1
Phong độ: BHB
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | P. Boyes | Thủ môn | 23 |
| 2 | K. Coates | Hậu vệ | 23 |
| 3 | A. Lewis | Hậu vệ | 26 |
| 18 | L. McFayden | Hậu vệ | 23 |
| 5 | M. Taylor | Hậu vệ | 25 |
| 17 | C. Whelan | Hậu vệ | 28 |
| 10 | D. Mayor | Tiền vệ | 35 |
| 16 | C. Merrie | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Ethan Mitchell | Tiền vệ | 22 |
| 8 | T. Whelan | Tiền vệ | 30 |
| 8 | G. Wilson | Tiền vệ | 24 |
| 24 | Felipe Rodriguez-Gentile | Tiền đạo | 19 |
| 14 | C. McAleny | Tiền đạo | 33 |
| 29 | D. Ormerod | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Luca Thomas | Tiền đạo | 21 |
| 11 | J. Ustabasi | Tiền đạo | 31 |