Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV J. Doolan
Thống kê mùa giải
4
1
1
2
8
8
0
Phong độ: BHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Kelly | Thủ môn | 29 |
| 31 | L. Moulden | Thủ môn | 23 |
| 21 | J. Rogerson | Thủ môn | 21 |
| J. Anderson | Hậu vệ | 25 | |
| 2 | D. Love | Hậu vệ | 31 |
| 14 | T. Moore | Hậu vệ | 26 |
| 38 | C. O'Brien | Hậu vệ | 21 |
| 5 | F. Rawson | Hậu vệ | 29 |
| 3 | F. Sass | Hậu vệ | 24 |
| 25 | J. Smith | Hậu vệ | 20 |
| 3 | D. Tutonda | Hậu vệ | 30 |
| 28 | S. Conneely | Tiền vệ | 37 |
| 6 | L. Coyle | Tiền vệ | 26 |
| 4 | C. Grant | Tiền vệ | 30 |
| 26 | C. Hall | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ | 21 |
| 22 | D. Martin | Tiền vệ | 23 |
| 17 | D. Matthews | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Stefan Mols | Tiền vệ | 26 |
| 11 | I. Sinclair | Tiền vệ | 24 |
| 31 | F. Tunstall | Tiền vệ | 18 |
| 23 | T. Walton | Tiền vệ | 27 |
| 20 | C. Brown | Tiền đạo | 26 |
| 35 | C. Caton | Tiền đạo | 23 |
| 19 | A. Popoola | Tiền đạo | 18 |
| 9 | C. Stockton | Tiền đạo | 31 |
| 7 | S. Whalley | Tiền đạo | 38 |
| 39 | J. Woods | Tiền đạo | 25 |