Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sheffield Wednesday
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1867 · 🏟️ Hillsborough (39,814 chỗ) · 👔 HLV H. Pedersen
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | J. Lumley | Thủ môn | 30 |
| 35 | Jack Phillips | Thủ môn | 20 |
| 25 | Logan Stretch | Thủ môn | 19 |
| 16 | L. Cooper | Hậu vệ | 34 |
| 32 | J. Emery | Hậu vệ | 19 |
| 27 | Reece Johnson | Hậu vệ | 19 |
| 3 | M. Lowe | Hậu vệ | 28 |
| 44 | Mackenzie Maltby | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Cole McGhee | Hậu vệ | 19 |
| 2 | L. Palmer | Hậu vệ | 34 |
| 23 | Ricardo | Hậu vệ | 30 |
| 26 | S. Swinkels | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Y. Valery | Hậu vệ | 26 |
| 30 | Ernie Weaver | Hậu vệ | 19 |
| 67 | B. Bannan | Tiền vệ | 36 |
| 4 | S. Fusire | Tiền vệ | 20 |
| 11 | J. Liongola | Tiền vệ | 25 |
| 8 | B. Mitchell | Tiền vệ | 24 |
| 41 | Favour Onukwuli | Tiền vệ | 2025 |
| 22 | G. Otegbayo | Tiền vệ | 20 |
| 8 | C. Slattery | Tiền vệ | 26 |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ | 19 |
| 20 | L. Barry | Tiền đạo | 22 |
| 36 | Bruno Fernandes | Tiền đạo | 19 |
| 31 | W. Grainger | Tiền đạo | 17 |
| 24 | H. Gray | Tiền đạo | 17 |
| 9 | J. Lowe | Tiền đạo | 31 |
| 17 | C. McNeill | Tiền đạo | 22 |
| 11 | I. Ugbo | Tiền đạo | 27 |
